Dưới đây là điểm làm đề ôn Vật lí hàng tuần
| TT | HỌ VÀ TÊN | TB | B01 | B02 | A02 | B03 | A03 | A06 | B07 | B08 |
| 1 | Nguyễn Hữu Châu Anh | #### | ||||||||
| 2 | Hủn Vi Đài Bắc | #### | ||||||||
| 3 | Lữ Đức Cường | #### | ||||||||
| 4 | Pay Chí Dũng | #### | ||||||||
| 5 | Vi Thùy Hiểu Đan | #### | ||||||||
| 6 | Lô Minh Đăng | #### | ||||||||
| 7 | Lữ Gia Huy | #### | ||||||||
| 8 | Nguyễn Văn Huy | #### | ||||||||
| 9 | Sầm Tuấn Khang | #### | ||||||||
| 10 | Lương Quốc Khánh | #### | ||||||||
| 11 | Hà Thị Khánh Lam | #### | ||||||||
| 12 | Lương Nguyễn Tú Linh | |||||||||
| 13 | Nguyễn Mai Linh | #### | ||||||||
| 14 | Lầu Bá Mềnh | #### | ||||||||
| 15 | Hồ Thị Trà My | #### | ||||||||
| 16 | Lương Mạc Tố Như | #### | ||||||||
| 17 | Đặng Quang Phi | #### | ||||||||
| 18 | Châu Gia Phong | #### | ||||||||
| 19 | Nguyễn Hoàng Phú | #### | ||||||||
| 20 | Nguyễn Hoàng Phúc | #### | ||||||||
| 21 | Lê Việt Quân | #### | ||||||||
| 22 | Nguyễn Mạnh Quân | #### | ||||||||
| 23 | Nguyễn Ngọc Cường Sang | #### | ||||||||
| 24 | Lương Tú Tài | #### | ||||||||
| 25 | Vi Mạnh Tân | #### | ||||||||
| 26 | Trương Minh Tấn | #### | ||||||||
| 27 | Phạm Đình Thắng | #### | ||||||||
| 28 | Vi Min Thông | #### | ||||||||
| 29 | Hà Kim Thư | #### | ||||||||
| 30 | Võ Trần Quỳnh Thư | #### | ||||||||
| 31 | Lang Thị Bảo Trâm | #### | ||||||||
| 32 | Quang Thị Bảo Trâm | #### | ||||||||
| 33 | Lô Thị Nguyễn Trúc | #### | ||||||||
| 34 | Trần Nguyễn Lâm Trúc | #### | ||||||||
| 35 | Nguyễn Văn Trung | #### | ||||||||
| 36 | Đậu Ngọc Hà Vi | |||||||||
| 37 | Trần Thị Thảo Vy | #### | ||||||||
| TRUNG BÌNH | #### | #### | #### | #### | #### | #### | #### | #### | #### | |
| TT | HỌ VÀ TÊN | TB | B01 | A07 | B03 | B04 | B05 | B06 | B07 |
| 1 | Nguyễn Thị Phúc An | #DIV/0! | |||||||
| 2 | Nguyễn Thị Phương Anh | #DIV/0! | |||||||
| 3 | Nông Đức Anh | #DIV/0! | |||||||
| 4 | Nguyễn Thái Bảo | #DIV/0! | |||||||
| 5 | Trương Thanh Bình | #DIV/0! | |||||||
| 6 | Lương Văn Chung | #DIV/0! | |||||||
| 7 | Võ Quỳnh Diệp | #DIV/0! | |||||||
| 8 | Vi Thị Tâm Doan | #DIV/0! | |||||||
| 9 | Lô Hữu Duy | #DIV/0! | |||||||
| 10 | Thái Khắc Hải Đăng | #DIV/0! | |||||||
| 11 | Vi Thái Đồng | #DIV/0! | |||||||
| 12 | Lữ Thu Hằng | #DIV/0! | |||||||
| 13 | Lê Gia Hân | #DIV/0! | |||||||
| 14 | Lê Ngọc Hân | #DIV/0! | |||||||
| 15 | Ngân Trung Hiếu | #DIV/0! | |||||||
| 16 | Lương Châu Gia Huy | #DIV/0! | |||||||
| 17 | Nguyễn Ngân Tuấn Khang | #DIV/0! | |||||||
| 18 | Lo Dương Khánh | #DIV/0! | |||||||
| 19 | Lương Gia Khánh | #DIV/0! | |||||||
| 20 | Nguyễn Bá Khánh | #DIV/0! | |||||||
| 21 | Lô Minh Khoảng | #DIV/0! | |||||||
| 22 | Nguyễn Trung Kiên | #DIV/0! | |||||||
| 23 | Vi Thị Hà Lê | #DIV/0! | |||||||
| 24 | Lộc Thị Phương Linh | #DIV/0! | |||||||
| 25 | Loong Huy Long | #DIV/0! | |||||||
| 26 | Lô Thị Diễm Ly | #DIV/0! | |||||||
| 27 | Võ Thị Bảo Ngọc | #DIV/0! | |||||||
| 28 | Đinh Văn Khôi Nguyên | #DIV/0! | |||||||
| 29 | Lô Xuân Nguyên | #DIV/0! | |||||||
| 30 | Lương Thị Nhi | #DIV/0! | |||||||
| 31 | Bùi Tâm Như | #DIV/0! | |||||||
| 32 | Vi Thị Hậu Phương | #DIV/0! | |||||||
| 33 | Vi Lê Sa | #DIV/0! | |||||||
| 34 | Lô Chiến Thắng | #DIV/0! | |||||||
| 35 | Lương Thị Bảo Thi | #DIV/0! | |||||||
| 36 | Lô Bảo Thiên | #DIV/0! | |||||||
| 37 | Và Y Xềnh | #DIV/0! | |||||||
| 38 | #DIV/0! | ||||||||
| TRUNG BÌNH | #DIV/0! | #### | #### | #### | #### | #### | #### | #### | |
